Đèn âm đất MT990-017-018

Liên hệ

Mô tả

ĐÈN ÂM ĐẤT MT990-017-018

MT990-017-116-6MT990-018-116-6
   
Đèn LED COB âm đất 
Thông tin sản phẩm
Nhiệt độ màu         3000K  6000K
Mặt chóa đèn18° 25° 40° 
Thông số chất liệu
Thân đèn12# Thân nhôm
T=60-80µm Tiêu chuẩn ISO class 1/ASTM class 4B
Mặt đènHard chromeplated stainless steel SUS 316L#
Light WindowKính chịu lực.T=8mm
LEDOSRAM
Áp lực chịu tải bề mặtTrên toàn mặt đèn=2578kgs
CABLE GLANDIP68 PG-9  PA66
PCBExcellent heat conductivity aluminum,  coefficientof heat Conductivity >=2w/mk
Thấu kínhThấu kính quang học >= 85%
Nhiệt độ hoạt động-20˚C~40˚C
Dây nguồnH05RN-F 2X1.0mm2   L=0.5m(low voltage)
H05RN-F 3X1.0mm2   L=0.5m(high voltage) 
Hộp kỹ thuậtABS 015#
Điều chỉnh ánh sáng (Chức năng theo yêu cầu)Triac   PWM  1-10V   Dali
Mặt cắt và phụ kiện

Đèn âm đất MT990-017-116-6

 

Thông số kỹ thuật
MT990-017-116-6MT990-018-116-6
Nguồn sáng1×6W COB1×6W COB
Thấu kínhR5R5
Góc chiếu(°)Θ1/225°25°
Nguồn điện(V)24V DC
120/240
24V DC
120/240
Dòng điện hoạt động(MA)  24V = 270
120V = 65
240V = 37
  24V = 270
120V = 65
240V = 37
Công suất tiêu thụ(W)  24V = 6.5
120V = 7.7
240V = 7.8
  24V = 6.5
120V = 7.7
240V = 7.8
Quang thông(LM)Cool White = 760
Warm White = 660
Cool White = 760
Warm White = 660
Chuẩn chống va đập0909

 

ENGLISH

ITEMMT990-017-116-6MT990-018-116-6
   
 COB LED Inground light 
OVERVIEW  
LED COLOUR TEMPERATURE         3000K  6000K 
OPTICS18° 25° 40°  
MATERIAL SPECIFICATIONS  
HOUSING12# Die-casting grey powder coated aluminum.
T=60-80µm Adhesion of ISO class 1/ASTM class 4B
 
FRONT RINGHard chromeplated stainless steel SUS 316L# 
LIGHT WINDOWTempered frosted step glass.T=8mm 
LEDOSRAM 
GLASS PRESSURE CAPACITYFull area=2578kgs 
CABLE GLANDIP68 PG-9  PA66 
PCBExcellent heat conductivity aluminum,  coefficientof heat Conductivity >=2w/mk
LENSOptical lens. Efficiency >= 85% 
OPERATING TEMPERATURE-20˚C~40˚C 
POWER CABLEH05RN-F 2X1.0mm2   L=0.5m(low voltage)
H05RN-F 3X1.0mm2   L=0.5m(high voltage) 
 
MOUNTING SLEEVEABS 015# 
DIMMABLE SUPPORTTriac   PWM  1-10V   Dali 
   
TECHNICAL DATA  
   
ITEMMT990-017-116-6MT990-018-116-6
LIGHT SOURCE1×6W COB1×6W COB
LENSR5R5
LENS DEGREE(°)Θ1/225°25°
INPUT VOLTAGE(V)24V DC
120/240
24V DC
120/240
OPERATING CURRENT(MA)  24V = 270
120V = 65
240V = 37
  24V = 270
120V = 65
240V = 37
CONSUMPTION(W)  24V = 6.5
120V = 7.7
240V = 7.8
  24V = 6.5
120V = 7.7
240V = 7.8
LUMINANCE(LM)Cool White = 760
Warm White = 660
Cool White = 760
Warm White = 660
IK0909

Sản phẩm liên quan

 Đèn âm đất MT990-003-004  Đèn âm đất MT990-003-004
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-005-006  Đèn âm đất MT990-005-006
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-007-008  Đèn âm đất MT990-007-008
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-009-010  Đèn âm đất MT990-009-010
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-011-012  Đèn âm đất MT990-011-012
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-013-014  Đèn âm đất MT990-013-014
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-015-016  Đèn âm đất MT990-015-016
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-019-020  Đèn âm đất MT990-019-020
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-021-100-6  Đèn âm đất MT990-021-100-6
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-022-100-3.2  Đèn âm đất MT990-022-100-3.2
Liên hệ
 Đèn âm đất MT990-017-018
 Đèn âm đất MT990-017-018